Kaori Dict

大多数

だいたすう

daitasuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI ĐA SỐ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.great majority

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why is the politician trying to kill off the opinions of the majority?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大多数 (だいたすう) — great majority | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict