Kaori Dict

繁忙期

はんぼうき

hanbouki

Âm Hán-Việt: PHỒN MANG KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.busy period; busy season

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繁忙期 (はんぼうき) — busy period; busy season | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict