Kaori Dict

第三者

だいさんしゃ

daisansha

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỆ TAM GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.third party; third person; outsider; disinterested person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A potential third party would not be able to crack the code.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第三者 (だいさんしゃ) — third party; third person; outsider; disinterested person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict