Kaori Dict

大妖

たいよう

taiyou

Âm Hán-Việt: ĐẠI YÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.great demon; ghostly giant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大妖 (たいよう) — great demon; ghostly giant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict