Kaori Dict

妊夫

にんぷ

ninpu

Âm Hán-Việt: NHÂM PHU

Nghĩa

  1. danh từtiếng lóng

    1.male pregnancy (in Boy's Love fiction); mpreg

  2. danh từhiếm

    2.father-to-be; partner of pregnant woman

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妊夫 (にんぷ) — male pregnancy (in Boy's Love fiction); mpreg | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict