Kaori Dict

端緒

たんしょ

tansho

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐOAN TỰ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.điểm khởi đầu; gợi ý
  1. danh từ

    1.start; beginning; first step; clue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端緒 (たんしょ) — điểm khởi đầu; gợi ý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict