Kaori Dict

断層

だんそう

dansou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐOẠN TẦNG

Nghĩa

  1. danh từgeology

    1.fault; dislocation

  2. danh từ

    2.gap; discrepancy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our city sits on an active fault.

  • Positron Emission Tomography uses a radioactive tracer to visualize metabolic activity within the human body.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断層 (だんそう) — fault; dislocation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict