Kaori Dict

男装

だんそう

dansou

Âm Hán-Việt: NAM TRANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtự động từ

    1.disguising oneself as a man; dressing as a man (for a woman); male clothing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jane was dressed as a man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男装 (だんそう) — disguising oneself as a man; dressing as a man (for a woman); male clothing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict