Kaori Dict

確診

かくしん

kakushin

Âm Hán-Việt: XÁC CHẨN

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.certain diagnosis; clear diagnosis; definitive diagnosis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確診 (かくしん) — certain diagnosis; clear diagnosis; definitive diagnosis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict