Kaori Dict

逮捕術

たいほじゅつ

taihojutsu

Âm Hán-Việt: ĐÃI BẮT THUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.techniques for arresting criminals; arrest technique

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逮捕術 (たいほじゅつ) — techniques for arresting criminals; arrest technique | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict