中原
ちゅうげん
chuugen
thông dụng
Âm Hán-Việt: TRUNG NGUYÊN
意味Nghĩa
- 1.giữa cánh đồng; trung tâm quốc gia; cánh đồng tranh đấu
- danh từ
1.middle of a field; middle of a country; field of contest
ちゅうげん
chuugen
Âm Hán-Việt: TRUNG NGUYÊN
1.middle of a field; middle of a country; field of contest