Kaori Dict

中古車

ちゅうこしゃ

chuukosha

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUNG CỔ XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.used car; secondhand car

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This used car is as good as new.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中古車 (ちゅうこしゃ) — used car; secondhand car | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict