Kaori Dict

換地

かんち

kanchi

Âm Hán-Việt: HOÁN ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.replotting; land substitution

  2. danh từ

    2.replotted land; substitute lot

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

換地 (かんち) — replotting; land substitution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict