Kaori Dict

感知

かんち

kanchi

Âm Hán-Việt: CẢM TRI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.perception; sensing; noticing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Perhaps having realized it was impossible to persuade her, Ms. Kurosaki sighed and sat down in her seat.

  • The smoke alarm went off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感知 (かんち) — perception; sensing; noticing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict