Kaori Dict

抽象的

ちゅうしょうてき

chuushouteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỪU TƯỢNG ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.abstract

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your explanation is too abstract to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽象的 (ちゅうしょうてき) — abstract | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict