Kaori Dict

Trừu

pluck · pull · extract · excel

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1437 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
chou1
Tiếng Hàn

pluck · pull · extract · excel

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひきだしhikidashi

kệ, ngăn kéo

N4
ちゅうしょうchuushouTRỪU TƯỢNG

khái niệm

N2
ちゅうせんchuusenTRỪU TUYỂN

rút thăm; xổ số; bốc thăm

N1
ちゅうしゅつchuushutsuTRỪU XUẤT

enextraction; abstraction · selection (from a group); sampling

thông dụng
ちゅうしょうてきchuushoutekiTRỪU TƯỢNG ĐÍCH

enabstract

thông dụng
ちゅうしょうびじゅつchuushoubijutsuTRỪU TƯỢNG MỸ THUẬT

enabstract art

ちゅうせんけんchuusenkenTRỪU THIÊM KHOÁN

enlottery ticket

とくちょうちゅうしゅつtokuchouchuushutsuĐẶC TRƯNG TRỪU XUẤT

enfeature extraction

ぬきんでるnukinderu

ento surpass; to outdo; to excel; to be far better; to stand out; to be outstanding; to be preeminent · to tower above (the surrounding landscape)

ちゅうしょうげいじゅつchuushougeijutsuTRỪU TƯỢNG VÂN THUẬT

enabstract art

ちゅうしょうがchuushougaTRỪU TƯỢNG HOẠ

enabstract painting

ちゅうしょうろんchuushouronTRỪU TƯỢNG LUẬN

enan abstract argument

ひょうほんちゅうしゅつhyouhonchuushutsuTIÊU BẢN TRỪU XUẤT

ensampling

ちゅうしゅつぶつchuushutsubutsuTRỪU XUẤT VẬT

enextract (from)

ちゅうしょうかchuushoukaTRỪU TƯỢNG HOÁ

enabstraction

ちゅうしょうめいしchuushoumeishiTRỪU TƯỢNG DANH TỪ

enabstract noun

じどうちゅうしゅつjidouchuushutsuTỰ ĐỘNG TRỪU XUẤT

enself-extracting (computer file)

ちゅうしょうだいすうがくchuushoudaisuugakuTRỪU TƯỢNG ĐẠI SỐ HỌC

enabstract algebra; modern algebra

データちゅうしょうかdeetachuushouka

endata abstraction

メッセージはっしんちゅうしょうそうさmesseejihasshinchuushousousa

enmessage-submission abstract-operation

いちらんちゅうしょうそうさichiranchuushousousaNHẤT LÃM TRỪU TƯỢNG THAO TÁC

enlist abstract-operation

けいすうちゅうしょうそうさkeisuuchuushousousaKẾ SỐ TRỪU TƯỢNG THAO TÁC

enSummarize abstract-operation

とりだしちゅうしょうそうさtoridashichuushousousa

enfetch abstract-operation

ちゅうしゅつモードchuushutsumoodo

ensample mode

ちゅうしゅつきじゅんchuushutsukijunTRỪU XUẤT QUY CHUẨN

enselection criteria

ちゅうしゅつじょうけんchuushutsujoukenTRỪU XUẤT ĐIỀU KIỆN

enextraction condition

ちゅうしょうアソシエーションchuushouasoshieeshon

enabstract-association

ちゅうしょうデータがたchuushoudeetagata

enabstract data type

ちゅうしょうこうぶんchuushoukoubunTRỪU TƯỢNG CẤU VĂN

enabstract syntax

ちゅうしょうこうぶんめいchuushoukoubunmeiTRỪU TƯỢNG CẤU VĂN DANH

enabstract syntax name

ちゅうしょうてきしけんこうもくchuushoutekishikenkoumokuTRỪU TƯỢNG ĐÍCH THÍ NGHIỆM HẠNG MỤC

enabstract test case

ちゅうしょうてきしけんほうほうろんchuushoutekishikenhouhouronTRỪU TƯỢNG ĐÍCH THÍ NGHIỆM PHƯƠNG PHÁP LUẬN

enabstract testing methodology

ようごのちゅうしゅつyougonochuushutsu

enextraction of terms

ちゅうしゅつほうchuushutsuhouTRỪU XUẤT PHÁP

ensampling (e.g. for a survey) · extraction method

ちゅうすいしょくぶつchuusuishokubutsuTRỪU THUỶ THỰC VẬT

enemergent plant

ちゅうとうしchuutoushiTRỪU ĐỒNG TỬ

enextractor (rifle)

ちゅうとうしこんchuutoushikonTRỪU ĐỒNG TỬ NGÂN

enextractor mark (on a cartridge)

ガラガラちゅうせんgaragarachuusen

entombola; raffle drum

ちゅうしょうてきにんげんろうどうchuushoutekiningenroudouTRỪU TƯỢNG ĐÍCH NHÂN GIAN LAO ĐỘNG

enabstract human labour; abstract human labor

ちゃちゅうしゅつぶつchachuushutsubutsuTRÀ TRỪU XUẤT VẬT

entea extract

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽 (Trừu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict