Kaori Dict

抽象画

ちゅうしょうが

chuushouga

Âm Hán-Việt: TRỪU TƯỢNG HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.abstract painting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have difficulty understanding abstract modern art, especially Mondrian.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽象画 (ちゅうしょうが) — abstract painting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict