Kaori Dict

抽象的試験項目

ちゅうしょうてきしけんこうもく

chuushoutekishikenkoumoku

Âm Hán-Việt: TRỪU TƯỢNG ĐÍCH THÍ NGHIỆM HẠNG MỤC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽象的試験項目 (ちゅうしょうてきしけんこうもく) — abstract test case | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict