Kaori Dict

抽象的人間労働

ちゅうしょうてきにんげんろうどう

chuushoutekiningenroudou

Âm Hán-Việt: TRỪU TƯỢNG ĐÍCH NHÂN GIAN LAO ĐỘNG

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽象的人間労働 (ちゅうしょうてきにんげんろうどう) — abstract human labour; abstract human labor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict