Kaori Dict

花水

はなみず

hanamizu

Âm Hán-Việt: HOA THUỶ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.flowers and water offered to Buddha

  2. danh từ

    2.irrigation of a rice field during flowering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花水 (はなみず) — flowers and water offered to Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict