Kaori Dict

鼻水

はなみず

hanamizu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỴ THUỶ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nasal mucus; dripping nose; snot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This medicine will do wonders for a runny nose.

  • I have a runny nose.

  • Your nose is running.

  • My nose is running.

  • My nose is running like a tap.

  • Your nose is running!

  • Your nose is running.

  • My nose was very runny.

  • I have a sore throat and runny nose.

  • My nose runs whenever I have a cold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻水 (はなみず) — nasal mucus; dripping nose; snot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict