Kaori Dict

役身折酬

えきしんせっしゅう

ekishinsesshuu

Âm Hán-Việt: DỊCH THÂN CHIẾT THÙ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.debt bondage (ritsuryō system); forced labor on failure to pay a debt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

役身折酬 (えきしんせっしゅう) — debt bondage (ritsuryō system); forced labor on failure to pay a debt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict