Kaori Dict

籠鳥檻猿

ろうちょうかんえん

rouchoukan'en

Âm Hán-Việt: LỒNG ĐIỂU HẠM VIÊN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.denied freedom (of how to live one's life); living like a caged bird

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籠鳥檻猿 (ろうちょうかんえん) — denied freedom (of how to live one's life); living like a caged bird | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict