Kaori Dict

長時間

ちょうじかん

choujikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG THỜI GIAN

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.long time; several hours; long spell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The committee had a long session.

  • Tom made us wait a long time.

  • If you walk a lot, you will develop calluses on your heel.

  • It took her a long time to choose a hat.

  • That manager often makes "people" work long hours.

  • She is not accustomed to driving for a long time.

  • He seemed to have been working for a long time.

  • He made nothing of working for a long time.

  • They talked over the plan for hours.

  • Tom and Mary took a long walk through the countryside.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長時間 (ちょうじかん) — long time; several hours; long spell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict