Kaori Dict

長者

ちょうじゃ

chouja

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG GIẢ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.millionaire

  2. danh từ

    2.one's superior; one's elder; one's senior

  3. danh từcổ

    3.virtuous and gentle person

  4. danh từcổ

    4.female owner of a whorehouse in a post town

  5. danh từcổ

    5.chief of a post town

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is a billionaire.

  • It is said that he is a billionaire.

  • We want to be billionaires.

  • In fact, he's a billionaire.

  • I wish I were a millionaire.

  • How can I become a billionaire?

  • Imagine yourself as a billionaire.

  • I don't think Tom is a billionaire.

  • How did Tom become a billionaire?

  • Tom is a billionaire, not a millionaire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長者 (ちょうじゃ) — millionaire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict