Kaori Dict

海洋秩序

かいようちつじょ

kaiyouchitsujo

Âm Hán-Việt: HẢI DƯƠNG TRẬT TỰ

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.international order of the seas; public order at sea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海洋秩序 (かいようちつじょ) — international order of the seas; public order at sea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict