Kaori Dict

居囃子

いばやし

ibayashi

Âm Hán-Việt: CƯ TẠP TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.short noh piece with three seated performers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居囃子 (いばやし) — short noh piece with three seated performers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict