Kaori Dict

沈静

ちんせい

chinsei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẨM TĨNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.settling down; quieting down; cooling down; cooling off

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.stillness; quiet; tranquility

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈静 (ちんせい) — settling down; quieting down; cooling down; cooling off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict