Kaori Dict

鎮静

ちんせい

chinsei

Âm Hán-Việt: TRẤN TĨNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.calming down; settling down; quieting down; quietening down; subsiding; pacification; appeasement

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.sedation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thus money in circulation drops, and price escalation quietens down.

  • Inflation is down.

  • How about consulting a doctor and getting sedatives prescribed?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎮静 (ちんせい) — calming down; settling down; quieting down; quietening down; subsiding; pacification; appeasement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict