岩隠子
がんがぜ
gangaze
Âm Hán-Việt: NHAM ẨN TỬ
Cách viết khác: 雁甲蠃 · Cách đọc khác: ガンガゼ
意味Nghĩa
- danh từ
1.black longspine urchin (Diadema setosum)
がんがぜ
gangaze
Âm Hán-Việt: NHAM ẨN TỬ
Cách viết khác: 雁甲蠃 · Cách đọc khác: ガンガゼ
1.black longspine urchin (Diadema setosum)