Kaori Dict

通信網

つうしんもう

tsuushinmou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÔNG TÍN VÕNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.communications network

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通信網 (つうしんもう) — communications network | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict