Kaori Dict

慣らす

ならす

narasu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.điều chỉnh; làm quen; huấn luyện; dạy dỗ
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to accustom; to train (e.g. one's ear)

    esp. 慣らす

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to tame; to domesticate; to train (an animal)

    esp. 馴らす

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.

    Gods created women to tame men.

  • This lion is very tame.

  • He took great pains in taming a puma.

  • It could be just right for a warm up.

  • I'm breaking in my new shoes.

  • The storm rattled the shutters.

  • I am just warming up now.

  • She found it necessary to accustom her child to getting up early.

  • It'll take a few days to break in these shoes.

  • The teacher tried to accustom the children to school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慣らす (ならす) — điều chỉnh; làm quen; huấn luyện; dạy dỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict