Kaori Dict

低学年

ていがくねん

teigakunen

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÊ HỌC NIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lower grades of primary school (first, second, and sometimes third grades)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低学年 (ていがくねん) — lower grades of primary school (first, second, and sometimes third grades) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict