Kaori Dict

定時制

ていじせい

teijisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỊNH THỜI CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.part time (school system)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He goes to a part-time high school every evening in addition to the work he does during the day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定時制 (ていじせい) — part time (school system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict