Kaori Dict

基礎学力

きそがくりょく

kisogakuryoku

Âm Hán-Việt: CƠ SỞ HỌC LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fundamental academic skills; expected basic knowledge (of a subject)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基礎学力 (きそがくりょく) — fundamental academic skills; expected basic knowledge (of a subject) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict