Kaori Dict

山括弧

やまがっこ

yamagakko

Âm Hán-Việt: SƠN QUÁT HỒ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.angle bracket (punctuation); chevron

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山括弧 (やまがっこ) — angle bracket (punctuation); chevron | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict