Kaori Dict

てき

teki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÍCH

Nghĩa

  1. hậu tốtính từ đuôi な

    1.-ical; -ive; -al; -ic; -y

    used to form adjectives from nouns

  2. hậu tốtính từ đuôi な

    2.-like; -ish; -sort of; -kind of

  3. hậu tốtính từ đuôi なkhẩu ngữ

    3.(something) like; along the lines of

    used similarly to a quoting particle, esp. as 的な or 的なこと

  4. hậu tốtính từ đuôi なkhẩu ngữ

    4.-wise; in terms of; for; from the viewpoint of; from a ... standpoint; as far as ... is concerned

    after a noun or pronoun, esp. adverbially as ~に(は)

  5. hậu tốthân mậtkhẩu ngữdated term

    5.Mr.; Ms.; Mrs.

    used as a form of address with names, work titles, etc. to denote either light disdain or familiarity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bắn mũi tên trúng đích.

    I hit the mark with the arrow.

  • Cô ấy là một người ích kỷ.

    She is a selfish person.

  • Tôi muốn bạn nói cụ thể với tôi.

    I want specific information.

  • Tom rất là bảo thủ.

    Tom is very conservative.

  • Tom rất lạc quan nhỉ.

    Tom is very optimistic.

  • Anh ấy quả là một người tham công tiếc việc điển hình.

    He's a typical workaholic.

  • Mọi sự chú ý đều tập trung về phía ca sĩ.

    Attention centered on the singer.

  • Tom là một người Anh điển hình.

    Tom's a typical Englishman.

  • Tôi hoàn toàn tán thành điều bạn nói.

    I entirely approve of what you say.

  • Câu văn này không chứa lỗi ngữ pháp nào.

    The sentence is free from grammatical mistakes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

的 (てき) — -ical; -ive; -al; -ic; -y | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict