Kaori Dict

てき

teki

N2

Âm Hán-Việt: TÍCH

JLPT N2 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.giọt; giọt nước (đếm)
  1. lượng từ

    1.counter for drops of liquid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have not had a single drop of rain for two weeks.

  • One drop of the poison is enough to kill 160 people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴 (てき) — giọt; giọt nước (đếm) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict