Kaori Dict

適正

てきせい

tekisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÍCH CHÍNH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.reasonable; suitable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you want your workers to be happy, you need to pay them a decent wage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

適正 (てきせい) — reasonable; suitable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict