Kaori Dict

適性

てきせい

tekisei

N1

Âm Hán-Việt: THÍCH TÍNH

JLPT N1 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.năng lực; tiềm năng; phù hợp
  1. danh từ

    1.aptitude; aptness; suitability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Genius is nothing but a great aptitude for patience.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

適性 (てきせい) — năng lực; tiềm năng; phù hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict