括弧付き
かっこつき
kakkotsuki
Cách viết khác: かっこ付き・括弧つき・カッコ付き · Cách đọc khác: カッコつき
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.quote-unquote; so-called
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
2.bracketed
かっこつき
kakkotsuki
Cách viết khác: かっこ付き・括弧つき・カッコ付き · Cách đọc khác: カッコつき
1.quote-unquote; so-called
2.bracketed