Kaori Dict

京城

けいじょう

keijou

Âm Hán-Việt: KINH THÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.imperial palace

  2. danh từ

    2.capital

  3. danh từlịch sử

    3.Keijō (Japanese colonial-era name for Seoul)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

京城 (けいじょう) — imperial palace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict