Kaori Dict

啓上

けいじょう

keijou

Âm Hán-Việt: KHỞI THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.speaking respectfully

    often used in letters, e.g. as an opening phrase

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啓上 (けいじょう) — speaking respectfully | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict