Kaori Dict

給食係

きゅうしょくがかり

kyuushokugakari

Âm Hán-Việt: CẤP THỰC HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lunch monitor; student responsible for school lunch distribution and clean-up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

給食係 (きゅうしょくがかり) — lunch monitor; student responsible for school lunch distribution and clean-up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict