Kaori Dict

点火

てんか

tenka

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐIỂM HOẢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.ignition; lighting; firing; setting off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Naomi Osaka lit the Olympic flame for the 2020 Tokyo Olympics in 2021.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点火 (てんか) — ignition; lighting; firing; setting off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict