Kaori Dict

亡羊補牢

ぼうようほろう

bouyouhorou

Âm Hán-Việt: VONG DƯƠNG BỔ LAO

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.locking the barn door after the horse has bolted; doing something too late; mending the pen after the sheep are lost

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亡羊補牢 (ぼうようほろう) — locking the barn door after the horse has bolted; doing something too late; mending the pen after the sheep are lost | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict