Kaori Dict

釜中の魚

ふちゅうのうお

fuchuunouo

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.fish in a pot about to be boiled; person who is blissfully unaware of deadly danger

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釜中の魚 (ふちゅうのうお) — fish in a pot about to be boiled; person who is blissfully unaware of deadly danger | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict