Kaori Dict

伝承

でんしょう

denshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUYỀN THỪA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.handing down (information); legend; tradition; folklore; transmission

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Island folklore still recounts the story of the raft.

  • In this paper, I compare the folklores of Germany and Holland.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝承 (でんしょう) — handing down (information); legend; tradition; folklore; transmission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict