Kaori Dict

電商

でんしょう

denshou

Âm Hán-Việt: ĐIỆN THƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.electrical goods merchant

    in company names

  2. danh từviết tắt

    2.e-commerce; electronic commerce

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電商 (でんしょう) — electrical goods merchant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict