Kaori Dict

伝統的

でんとうてき

dentouteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUYỀN THỐNG ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.traditional; customary; conventional

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Noh is a traditional Japanese art.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝統的 (でんとうてき) — traditional; customary; conventional | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict